ăn đèn
Định nghĩa
- Danh từ (từ ngữ cổ, hiếm dùng):
- Người có vẻ đẹp nổi bật hoặc tăng thêm dưới ánh đèn: "ăn đèn" chỉ một người, thường là phụ nữ, có nhan sắc trở nên rực rỡ, quyến rũ hơn khi được chiếu sáng bởi ánh đèn. Từ này mang sắc thái miêu tả vẻ đẹp phụ thuộc vào điều kiện ánh sáng, không phải vẻ đẹp tự nhiên trong mọi hoàn cảnh.
Ví dụ sử dụng
- (Nàng có vẻ đẹp chỉ bộc lộ dưới ánh đèn, còn ngoài ánh sáng tự nhiên thì không nổi bật.)
- (Trong không gian thiếu sáng, cô ấy trở nên lộng lẫy và cuốn hút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ăn đèn" (nghĩa bóng, ẩn dụ): chỉ sự vật, hiện tượng chỉ trở nên tốt đẹp hơn trong điều kiện hoàn cảnh đặc biệt.
- Bức tranh này ăn đèn, treo dưới ánh sáng yếu mới thấy hết vẻ đẹp. (Bức tranh chỉ thể hiện trọn vẹn vẻ đẹp khi được chiếu sáng phù hợp.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể trực tiếp: "ăn đèn" là cụm từ cố định, ít có biến thể.
- Đẹp dưới ánh đèn (cụm từ miêu tả): vẻ đẹp phụ thuộc vào ánh sáng nhân tạo.
- Cô ấy thuộc tuýp người đẹp dưới ánh đèn, chứ không phải đẹp tự nhiên. (Vẻ đẹp của cô ấy chỉ nổi bật khi có đèn chiếu.)
Từ đồng nghĩa
- Đẹp trong bóng tối: vẻ đẹp chỉ rõ ràng khi thiếu sáng.
- Nhan sắc phụ thuộc ánh sáng: vẻ đẹp không bền vững dưới ánh sáng tự nhiên.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "ăn đèn" là từ ngữ cổ, không đi kèm thành ngữ thông dụng. Tuy nhiên, có thể liên hệ với khái niệm "vẻ đẹp lúc hoàng hôn" để chỉ vẻ đẹp thoáng qua, phụ thuộc vào thời điểm.